- Trang chủ
- Hành trình
- Sức khoẻ
Vùng 10 · Trạm Hồi Máu
Từ vựng chủ đề Sức khoẻ
Health. Bấm loa để nghe, đọc câu ví dụ, rồi vào chơi để thuộc hẳn.
B1trình độ
Cấp 28mở vùng
20 từ+ 1 trùm

doctorbác sĩ · danh từYou should see a doctor.
hospitalbệnh viện · danh từThe hospital is on Le Loi street.
medicinethuốc · danh từTake this medicine after meals.
headacheđau đầu · danh từI have a terrible headache.
feversốt · danh từThe child has a high fever.
coughho · danh từHis cough is getting worse.
healthykhoẻ mạnh · tính từVegetables keep you healthy.
exercisetập thể dục · danh từExercise every day for thirty minutes.
sleepngủ · động từYou need to sleep eight hours.
tiredmệt · tính từI feel tired after work.
paincơn đau · danh từI have a pain in my back.
nursey tá · danh từThe nurse checked my blood pressure.
dentistnha sĩ · danh từI visit the dentist twice a year.
stomachdạ dày, bụng · danh từMy stomach hurts.
vitaminvitamin · danh từOranges are full of vitamin C.
dietchế độ ăn · danh từA balanced diet is important.
allergydị ứng · danh từShe has an allergy to peanuts.
injurychấn thương · danh từHe has a knee injury.
recoverhồi phục · động từRest and you will recover soon.
appointmentlịch hẹn · danh từI have an appointment at three.
Chơi riêng vùng Sức khoẻ
Một ván 60 giây. Thử xem bạn giữ combo được bao lâu!
Không cần đăng ký, không cài app. Tiến trình lưu ngay trên máy của bạn.
+10 XP mỗi câu đúngCombo ×348 cấp · 12 bậc12 bạn trùm
Chơi ngayMiễn phí trọn đời