Chỉ số UV lúc này ở TP.HCM: 9 · Rất cao — nhớ thoa lại kem chống nắng sau 2–3 giờ Freeship từ 499KTặng 2 sample từ 350K0913 337 2804 cửa hàng
Tư vấn da0913 337 280

Từ điển thành phần

16 thành phần phổ biến trong skincare: công dụng, nồng độ hay dùng, không nên kết hợp với gì và sản phẩm của Sương có chứa.

Niacinamide
Vitamin

Niacinamide

Tên khác: Vitamin B3, Nicotinamide · Nồng độ thường dùng: 2–10%

Công dụng

Điều tiết dầu, làm mờ thâm sau mụn, củng cố hàng rào bảo vệ da và giúp lỗ chân lông trông nhỏ hơn. Dễ dùng, hợp gần như mọi loại da, dùng được cả sáng lẫn tối.

Hợp với: Mụn & mụn ẩnThâm & không đều màuLỗ chân lông to

Không nên kết hợp với

  • Vitamin C — Không nguy hiểm, nhưng với da nhạy cảm nên dùng cách nhau (sáng vitamin C, tối niacinamide) để tránh đỏ bừng tạm thời.

Mẹo dùng

Nồng độ 5% đã đủ hiệu quả; 10% hợp da dầu. Nếu thấy châm chích, giảm xuống cách ngày.

Sản phẩm có chứa (3)

BHA (Salicylic Acid)
Axit tẩy tế bào chết

BHA (Salicylic Acid)

Tên khác: Axit salicylic, Beta Hydroxy Acid · Nồng độ thường dùng: 0,5–2%

Công dụng

Tan trong dầu nên đi sâu vào lỗ chân lông, làm sạch nhân mụn đầu đen, mụn ẩn, giảm sưng viêm nhẹ.

Hợp với: Mụn & mụn ẩnLỗ chân lông to

Không nên kết hợp với

  • Retinol — Cùng một buổi dễ gây khô, bong tróc. Dùng BHA buổi tối xen kẽ ngày với retinol.
  • AHA — Dùng chung dễ tẩy quá mức — chọn một loại mỗi tối.

Mẹo dùng

Bắt đầu 2–3 tối/tuần. Luôn dùng kem chống nắng vào buổi sáng hôm sau.

Sản phẩm có chứa (2)

AHA (Glycolic Acid)
Axit tẩy tế bào chết

AHA (Glycolic Acid)

Tên khác: Axit glycolic, Alpha Hydroxy Acid · Nồng độ thường dùng: 5–10%

Công dụng

Tẩy lớp tế bào chết trên bề mặt, làm da mịn và sáng đều màu, hỗ trợ mờ thâm và nếp nhăn nông.

Hợp với: Thâm & không đều màuLão hoá & nếp nhăn

Không nên kết hợp với

  • Retinol — Cùng buổi tối dễ kích ứng — dùng xen kẽ.
  • BHA — Không cần dùng cả hai trong cùng buổi.
  • Vitamin C — Axit chồng axit làm da châm chích — vitamin C buổi sáng, AHA buổi tối.

Mẹo dùng

Không dùng khi da đang bong tróc, cháy nắng. Tránh vùng mắt.

Sản phẩm có chứa (1)

Retinol
Retinoid

Retinol

Tên khác: Vitamin A · Nồng độ thường dùng: 0,1–1%

Công dụng

Thúc đẩy tái tạo tế bào, cải thiện nếp nhăn, kết cấu da và mụn ẩn. Là hoạt chất chống lão hoá có nhiều bằng chứng nhất.

Hợp với: Lão hoá & nếp nhănMụn & mụn ẩnThâm & không đều màu

Không nên kết hợp với

  • AHA — Cùng buổi dễ khô rát — xen kẽ ngày.
  • BHA — Cùng buổi dễ khô rát — xen kẽ ngày.
  • Vitamin C — Vitamin C dùng sáng, retinol dùng tối là cách kết hợp tốt nhất.

Mẹo dùng

Chỉ dùng buổi tối, bắt đầu 2 tối/tuần. Không dùng khi mang thai hoặc cho con bú.

Sản phẩm có chứa (1)

Vitamin C (Ascorbic Acid)
Chống oxy hoá

Vitamin C (Ascorbic Acid)

Tên khác: L-Ascorbic Acid, Ethyl Ascorbic Acid · Nồng độ thường dùng: 10–20%

Công dụng

Chống oxy hoá, làm sáng da, mờ thâm nám và hỗ trợ tăng sinh collagen; tăng hiệu quả của kem chống nắng khi dùng buổi sáng.

Hợp với: Thâm & không đều màuLão hoá & nếp nhăn

Không nên kết hợp với

  • AHA — Dùng khác buổi để da không bị châm chích.
  • Retinol — Sáng vitamin C, tối retinol.
  • Niacinamide — Không nguy hiểm, nhưng với da nhạy cảm nên dùng cách nhau (sáng vitamin C, tối niacinamide) để tránh đỏ bừng tạm thời.

Mẹo dùng

Bảo quản nơi mát, đậy kín. Serum ngả màu vàng cam đậm là đã bị oxy hoá.

Sản phẩm có chứa (1)

Hyaluronic Acid (HA)
Cấp ẩm

Hyaluronic Acid (HA)

Tên khác: Sodium Hyaluronate · Nồng độ thường dùng: 0,5–2%

Công dụng

Hút và giữ nước cho lớp sừng, giúp da căng mọng tức thì, giảm cảm giác căng khô. Kết hợp được với mọi hoạt chất.

Hợp với: Khô & thiếu ẩm

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Thoa lên da còn hơi ẩm rồi khoá bằng kem dưỡng để nước không bay hơi ngược.

Sản phẩm có chứa (3)

Ceramide
Phục hồi hàng rào da

Ceramide

Tên khác: Ceramide NP, AP, EOP · Nồng độ thường dùng: 0,1–1%

Công dụng

Lipid tự nhiên của da, lấp các khe hở của hàng rào bảo vệ, giảm mất nước, làm dịu da khô và da đang dùng treatment.

Hợp với: Khô & thiếu ẩmĐỏ rát & kích ứng

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Là "bạn đồng hành" lý tưởng khi dùng retinol hoặc axit.

Sản phẩm có chứa (2)

Rau má (Centella Asiatica)
Chiết xuất thực vật

Rau má (Centella Asiatica)

Tên khác: Madecassoside, Asiaticoside, Cica · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Làm dịu, giảm đỏ, hỗ trợ phục hồi da sau mụn và sau khi dùng hoạt chất mạnh.

Hợp với: Đỏ rát & kích ứngMụn & mụn ẩn

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Hợp da nhạy cảm; dùng được cả sáng và tối.

Sản phẩm có chứa (2)

Panthenol
Vitamin

Panthenol

Tên khác: Vitamin B5, Pro-vitamin B5 · Nồng độ thường dùng: 1–5%

Công dụng

Cấp ẩm, làm dịu và giúp da mau hồi phục khi bị khô rát.

Hợp với: Khô & thiếu ẩmĐỏ rát & kích ứng

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Thường đi cùng HA trong tinh chất cấp ẩm.

Sản phẩm có chứa (4)

Kẽm PCA
Khoáng chất

Kẽm PCA

Tên khác: Zinc PCA · Nồng độ thường dùng: 1%

Công dụng

Hỗ trợ kiểm soát dầu và giảm vi khuẩn gây mụn trên bề mặt da.

Hợp với: Mụn & mụn ẩnLỗ chân lông to

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Hay đi cùng niacinamide.

Sản phẩm có chứa (2)

Squalane
Dầu dưỡng

Squalane

Tên khác: Squalane từ ô liu/mía · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Dầu nhẹ tương tự bã nhờn tự nhiên, khoá ẩm không gây bí, giúp retinol dịu hơn.

Hợp với: Khô & thiếu ẩmLão hoá & nếp nhăn

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Hợp cả da dầu nếu dùng lượng ít.

Sản phẩm có chứa (3)

Trà xanh (Camellia Sinensis)
Chiết xuất thực vật

Trà xanh (Camellia Sinensis)

Tên khác: EGCG, Green Tea Extract · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Chống oxy hoá, làm dịu và hỗ trợ giảm tiết dầu.

Hợp với: Mụn & mụn ẩn

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Hợp routine buổi sáng.

Sản phẩm có chứa (3)

Lô hội (Aloe Vera)
Chiết xuất thực vật

Lô hội (Aloe Vera)

Tên khác: Aloe Barbadensis Leaf Juice · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Cấp nước nhẹ, làm mát, dịu da sau nắng.

Hợp với: Khô & thiếu ẩmĐỏ rát & kích ứng

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Gel lô hội hợp da dầu vì không nặng mặt.

Sản phẩm có chứa (2)

Đất sét Kaolin
Khoáng chất

Đất sét Kaolin

Tên khác: Kaolin Clay · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Hút dầu thừa và bụi bẩn trong lỗ chân lông, làm da thông thoáng.

Hợp với: Lỗ chân lông toMụn & mụn ẩn

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Không để mặt nạ khô nứt quá lâu (tối đa 10–12 phút).

Sản phẩm có chứa (1)

Dầu cám gạo
Dầu dưỡng

Dầu cám gạo

Tên khác: Oryza Sativa Bran Oil · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Hoà tan kem chống nắng, lớp trang điểm; giàu vitamin E và gamma-oryzanol giúp da mềm.

Hợp với: Khô & thiếu ẩm

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Nhũ hoá với nước rồi mới rửa lại để không bít tắc.

Sản phẩm có chứa (1)

Màng lọc UV thế hệ mới
Chống nắng

Màng lọc UV thế hệ mới

Tên khác: Tinosorb S, Uvinul A Plus, Zinc Oxide · Nồng độ thường dùng: —

Công dụng

Chặn cả UVA (gây sạm, lão hoá) và UVB (gây cháy nắng); bền vững dưới nắng, ít cay mắt.

Hợp với: Thâm & không đều màuLão hoá & nếp nhăn

Không nên kết hợp với

Dịu nhẹ, kết hợp được với hầu hết hoạt chất.

Mẹo dùng

Thoa 2 đốt ngón tay cho mặt và cổ, thoa lại sau mỗi 2–3 giờ ngoài trời.

Sản phẩm có chứa (1)

Bảng kết hợp nhanh 6 hoạt chất

Ô cảnh báo nghĩa là nên dùng khác buổi (sáng/tối) hoặc xen kẽ ngày — không phải "cấm tuyệt đối".

NiacinamideBHAAHARetinolVitamin CHA
Niacinamide—Dùng chung đượcDùng chung đượcDùng chung đượcNên dùng khác buổiDùng chung được
BHADùng chung được—Nên dùng khác buổiNên dùng khác buổiDùng chung đượcDùng chung được
AHADùng chung đượcNên dùng khác buổi—Nên dùng khác buổiNên dùng khác buổiDùng chung được
RetinolDùng chung đượcNên dùng khác buổiNên dùng khác buổi—Nên dùng khác buổiDùng chung được
Vitamin CNên dùng khác buổiDùng chung đượcNên dùng khác buổiNên dùng khác buổi—Dùng chung được
HADùng chung đượcDùng chung đượcDùng chung đượcDùng chung đượcDùng chung được—

Muốn kiểm tra cả routine? Dùng trình xếp routine — tự cảnh báo khi bạn đặt hai hoạt chất xung đột vào cùng buổi.