Học phí và lộ trình
Học phí công khai, đã gồm giáo trình. Chọn trình độ hiện tại và mục tiêu, công cụ tính ra số tháng và tổng tiền.
Bảng học phí
Áp dụng từ 01/09/2026. Đã gồm giáo trình, tài khoản luyện tập online và thi thử.
| Khoá | Thời lượng | Sĩ số | Học phí | Mỗi buổi |
|---|---|---|---|---|
| Giao tiếp nền tảngA1 → A2 | 36 buổi × 90' | 12 | 5.400.000đ | 150.000đ |
| Giao tiếp phản xạA2 → B1 | 36 buổi × 90' | 12 | 6.200.000đ | 172.000đ |
| Tiếng Anh công sởB1 → B2 | 30 buổi × 90' | 10 | 6.900.000đ | 230.000đ |
| IELTS khởi động4.0 → 5.5 | 48 buổi × 120' | 12 | 8.900.000đ | 185.000đ |
| IELTS tăng tốc5.5 → 7.0 | 48 buổi × 120' | 10 | 11.500.000đ | 240.000đ |
| TOEIC cấp tốc450 → 750 | 30 buổi × 120' | 15 | 5.900.000đ | 197.000đ |
| Kids 6 - 9 tuổiStarters → Movers | 48 buổi × 75' | 10 | 6.800.000đ | 142.000đ |
| Teens 10 - 15 tuổiFlyers → KET, PET | 48 buổi × 90' | 12 | 7.600.000đ | 158.000đ |
| Kèm 1-1 onlineMọi trình độ | 20 buổi × 60' | 1-1 | 7.600.000đ | 380.000đ |
Ưu đãi cộng dồn tối đa 15%
- Đóng trọn lộ trình 2 khoá trở lên-12%
- Đăng ký cùng bạn bè, người thân-5%
- Học viên cũ quay lại-7%
Cách đóng
- Chuyển khoản, quẹt thẻ, tiền mặt
- Trả góp 0% qua thẻ tín dụng3 · 6 kỳ
- Chia 2 lần (khoá từ 8 triệu)50% · 50%