Ước tính phí & thời gian giao hàng
Chọn tỉnh/thành để biết phí giao, thời gian và độ chín nên chọn khi đặt trái nguyên.

Bảng phí giao hàng
Miễn phí giao tiêu chuẩn và xe lạnh cho đơn từ 1.500.000đ. Hoả tốc 2 giờ luôn tính phí vì đi riêng từng đơn.
| TP.HCM — nội thành | Hoả tốc 2 giờ: 35.000đ · Trong 2 giờ Tiêu chuẩn trong ngày: 20.000đ · Trong ngày (đặt trước 15:00) |
|---|---|
| TP.HCM — ngoại thành (Củ Chi, Cần Giờ, Hóc Môn…) | Tiêu chuẩn: 30.000đ · 4–6 giờ |
| Hà Nội — nội thành | Hoả tốc 2 giờ: 35.000đ · Trong 2 giờ Tiêu chuẩn trong ngày: 20.000đ · Trong ngày (đặt trước 15:00) |
| Hà Nội — ngoại thành | Tiêu chuẩn: 30.000đ · 4–6 giờ |
| Các tỉnh miền Tây | Xe lạnh: 45.000đ · 24 giờ |
| Đông Nam Bộ (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa…) | Xe lạnh: 45.000đ · 24 giờ |
| Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai…) | Xe lạnh từ vườn Krông Pắc: 45.000đ · 24 giờ |
| Miền Trung (Đà Nẵng, Huế, Khánh Hoà…) | Xe lạnh: 70.000đ · 36 giờ Hàng không (chỉ cơm & sấy): 95.000đ · 12–18 giờ |
| Các tỉnh miền Bắc khác | Xe lạnh qua kho Hà Nội: 70.000đ · 36–48 giờ |
Công cụ khác

Tính lượng cơm theo trọng lượng trái
Nhập giống và cân nặng trái để biết ước tính bao nhiêu kg cơm, bao nhiêu múi và giá thực tế mỗi kg cơm.
Dùng công cụ
Chọn sầu cho bạn
5 câu hỏi về khẩu vị, mục đích và ngân sách — gợi ý đúng giống và đúng sản phẩm.
Dùng công cụ
Lịch mùa vụ sầu riêng theo vùng
Miền Tây, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: tháng nào vào mùa, tháng nào rộ, giống nào đang ngon nhất.
Dùng công cụ
Kiểm tra độ chín & cách chọn trái
Hướng dẫn từng bước: nhìn cuống, bóp gai, gõ nghe tiếng, ngửi mùi, xem rãnh hộc — có âm thanh mẫu.
Dùng công cụ