Tính lượng cơm theo trọng lượng trái
Nhập giống và cân nặng trái để biết ước tính bao nhiêu kg cơm, bao nhiêu múi và giá thực tế mỗi kg cơm.

Tỉ lệ cơm của từng giống
Tỉ lệ cơm là phần trăm khối lượng múi ăn được so với cả trái. Con số dao động theo độ già, mùa vụ và cách chăm sóc; bảng dưới là mức trung bình vườn Vàng Mơn ghi nhận ở trái loại 1.
| Giống | Tỉ lệ cơm | 1 múi nặng | Đặc điểm cơm |
|---|---|---|---|
| Ri6 | 28–33% | ~110 g | Cơm vàng đậm, ráo, ngọt béo, hạt lép nhiều. |
| Monthong (Dona) | 30–35% | ~150 g | Múi to, cơm vàng nhạt, ngọt thanh, mùi nhẹ. |
| Musang King | 25–30% | ~70 g | Cơm vàng nghệ, béo ngậy, đắng nhẹ cuối vị. |
| Gai đen (Black Thorn) | 22–28% | ~60 g | Cơm cam vàng, dẻo quánh, ngọt sâu, hậu đắng. |
| Sầu riêng hạt (khổ qua xanh) | 20–25% | ~80 g | Giống cũ miền Tây, cơm mỏng, thơm nồng. |
Kết quả chỉ là ước tính. Trái cắt non, trái bị lép hộc hoặc sượng có thể cho ít cơm hơn.
Công cụ khác

Chọn sầu cho bạn
5 câu hỏi về khẩu vị, mục đích và ngân sách — gợi ý đúng giống và đúng sản phẩm.
Dùng công cụ
Lịch mùa vụ sầu riêng theo vùng
Miền Tây, Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: tháng nào vào mùa, tháng nào rộ, giống nào đang ngon nhất.
Dùng công cụ
Kiểm tra độ chín & cách chọn trái
Hướng dẫn từng bước: nhìn cuống, bóp gai, gõ nghe tiếng, ngửi mùi, xem rãnh hộc — có âm thanh mẫu.
Dùng công cụ
Ước tính phí & thời gian giao hàng
Chọn tỉnh/thành để biết phí giao, thời gian và độ chín nên chọn khi đặt trái nguyên.
Dùng công cụ