Lệ phí trước bạ ô tô điện 0% đến 31/12/2030Sạc miễn phí V-Green tới 10/02/2029Trả góp tới 8 năm, trả trước từ 20%Giá ưu đãi tháng 9–10 thấp hơn niêm yết khoảng 5%
0913 337 280Đăng ký lái thử
Trang chủBảng giá xeLăn bánh & trả gópSo sánhƯu đãiTrạm sạcLiên hệChi phí xăng vs điệnĐăng ký lái thửCẩm nangVề chúng tôi
VinFast VF 6
  1. Trang chủ
  2. Bảng giá xe
  3. VinFast VF 6
Xe gia đình

VF 6

Mạnh mẽ, năng động, sự lựa chọn lý tưởng cho gia đình.

VinFast VF 6

Vận hành mạnh mẽ - Đích thực phiêu lưu

Cảm nhận sức mạnh vượt trội

485kmQuãng đường di chuyển (NEDC)
25phútSạc nhanh từ 10% - 70%
7năm / 160.000kmBảo hành
646.000.000đ613.700.000đ *giá ưu đãi tham khảo
Màu sắc

5 lựa chọn màu sơn

VinFast VF 6 màu Infinity BlancVinFast VF 6 màu Zenith GreyVinFast VF 6 màu Jet BlackVinFast VF 6 màu Urban MintVinFast VF 6 màu Solar Ruby

Infinity Blanc

Thư viện ảnh

Diện mạo VinFast VF 6

Tính năng nổi bật

Thiết kế và trang bị

Dải Đèn Định Vị LED

Dải Đèn Định Vị LED

Tạo Hình Cánh Chim - Biểu tượng của VinFast tỏa sáng và đầy tinh tế

Đèn Pha tự động (VF 6 Plus)

Đèn Pha tự động (VF 6 Plus)

Cải thiện tầm nhìn ban đêm và giảm lóa cho phương tiện đối diện

La-zăng Hợp Kim Nhôm 18 inch (VF 6 Plus)

La-zăng Hợp Kim Nhôm 18 inch (VF 6 Plus)

Khỏe khoắn & cứng cáp

  • Vững vàng trong từng đường nét. Diện mạo SUV hiện đại được định hình bởi sự mạnh mẽ và tinh gọn.
  • Không gian thoải mái - Sống trọn mọi khoảnh khắc. Thiết kế hướng đến sự thoải mái và tiện nghi trong từng hành trình
Thông số kỹ thuật

Thông số VinFast VF 6

VF 6 EcoVF 6 Plus
Dài x Rộng x Cao (mm)4.241 x 1.834 x 1.5804.241 x 1.834 x 1.580
Hệ dẫn độngFWD/Cầu trướcFWD/Cầu trước
Công suất tối đa130 kW/hp150 kW/hp
Mô men xoắn cực đại250 Nm310 Nm
Số chỗ ngồi55
VF 6 EcoVF 6 Plus
Quãng đường di chuyển (NEDC)*485 km/lần sạc460 km/lần sạc
Dung lượng pin khả dụng59,6 kWh59,6 kWh
Sạc nhanh từ 10% - 70%25 phút25 phút
Công suất sạc nhanh DC tối đa100 kW100 kW
Công suất sạc chậm AC tối đa7,2 kW7,2 kW
VF 6 EcoVF 6 Plus
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)CóCó
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)CóCó
Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xeCóCó
Hệ thống túi khí4 túi khí7 túi khí
Màn hình giải trí cảm ứng12,9 inch12,9 inch

Thông số theo công bố của VinFast. Quãng đường NEDC/WLTP là số liệu thử nghiệm, thực tế phụ thuộc cách lái, tải và thời tiết.

So sánh với Kia Seltos 1.4T

Chi phí nhiên liệu mỗi tháng

Mẫu xe điện
Quãng đường mỗi ngày
Số ngày đi mỗi tháng
Chủ yếu sạc ở đâu

Tiết kiệm mỗi năm

Xe xăng
Xe điện
Đăng ký tư vấn

Nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất

Tư vấn viên gọi lại trong 15 phút (giờ hành chính), gửi bảng giá chi tiết theo tỉnh đăng ký và phương án trả góp.

  • Báo giá lăn bánh rõ từng khoản, không phí ẩn
  • Hỗ trợ hồ sơ vay tới 8 năm, trả trước từ 20%
  • Lái thử tận nhà trong nội thành
Họ tên
Số điện thoại
Mẫu xe quan tâm
Thời gian dự kiến mua
Hình thức thanh toán
Cùng phân khúc

Mẫu xe khác