Lệ phí trước bạ ô tô điện 0% đến 31/12/2030Sạc miễn phí V-Green tới 10/02/2029Trả góp tới 8 năm, trả trước từ 20%Giá ưu đãi tháng 9–10 thấp hơn niêm yết khoảng 5%
0913 337 280Đăng ký lái thử
Trang chủBảng giá xeLăn bánh & trả gópSo sánhƯu đãiTrạm sạcLiên hệChi phí xăng vs điệnĐăng ký lái thửCẩm nangVề chúng tôi
VinFast VF 7
  1. Trang chủ
  2. Bảng giá xe
  3. VinFast VF 7
Xe cá nhân thể thao

VF 7

Chọn khác biệt. Chọn dẫn đầu

VinFast VF 7

Dấu ấn của thế hệ tiên phong

Vận hành mạnh mẽ cùng công nghệ thông minh

440kmQuãng đường di chuyển (NEDC)
130kWCông suất tối đa
7năm / 160.000kmBảo hành
740.000.000đ703.000.000đ *giá ưu đãi tham khảo
Màu sắc

5 lựa chọn màu sơn

VinFast VF 7 màu Infinity BlancVinFast VF 7 màu Zenith GreyVinFast VF 7 màu Jet BlackVinFast VF 7 màu Solar RubyVinFast VF 7 màu Urban Mint

Infinity Blanc

Thư viện ảnh

Diện mạo VinFast VF 7

Tính năng nổi bật

Thiết kế và trang bị

Tối ưu tính khí động học

Tối ưu tính khí động học

Nắp capo thấp, trần xe và cửa sổ được vuốt thấp dần về phía sau

Tay nắm cửa

Tay nắm cửa

Tay nắm ẩn trong thân xe, tạo ra sự liền mạch cho không khí đi qua

  • Triết lý thiết kế “Vũ trụ phi đối xứng”. Hiện thân cho sự tự do, công nghệ, thời đại, cá tính, mạnh mẽ và thể thao
  • Thân xe với đường gân dập nổi. Tạo sự liền mạch thể thao, phần đuôi xe cơ bắp và góc cạnh tô điểm cho chiếc xe thêm phần mạnh mẽ.
  • Thiết kế nội thất hướng tới người lái. Kiến tạo không gian trải nghiệm phóng khoáng, tự do và tràn đầy năng lượng
Thông số kỹ thuật

Thông số VinFast VF 7

VF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus AWD
Dài x Rộng x Cao (mm)4.545 x 1.890 x 1.635,754.545 x 1.890 x 1.635,754.545 x 1.890 x 1.635,75
Chiều dài cơ sở2.840 mm2.840 mm2.840 mm
Mô men xoắn cực đại250 Nm310 Nm500 Nm
Công suất tối đa130 kW/hp150 kW/hp260 kW/hp
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
VF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus AWD
Quãng đường di chuyển (NEDC)*440 km/1 lần sạc500,5 km/1 lần sạc469 km/1 lần sạc
Dung lượng pin khả dụng59,6 kWh70 kWh70 kWh
Công suất sạc chậm AC tối đa7,2 kW7,2 kW7,2 kW
Công suất sạc nhanh DC tối đa100 kW110 kW110 kW
VF 7 EcoVF 7 Plus
Điều hòa tự động2 vùng2 vùng
Lọc không khí CabinCombi 1.0Combi 1.0
Hệ thống túi khí4 túi khí7 túi khí
Màn hình giải trí cảm ứng12,9 inch12,9 inch

Thông số theo công bố của VinFast. Quãng đường NEDC/WLTP là số liệu thử nghiệm, thực tế phụ thuộc cách lái, tải và thời tiết.

So sánh với Mazda CX-5 2.0

Chi phí nhiên liệu mỗi tháng

Mẫu xe điện
Quãng đường mỗi ngày
Số ngày đi mỗi tháng
Chủ yếu sạc ở đâu

Tiết kiệm mỗi năm

Xe xăng
Xe điện
Đăng ký tư vấn

Nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất

Tư vấn viên gọi lại trong 15 phút (giờ hành chính), gửi bảng giá chi tiết theo tỉnh đăng ký và phương án trả góp.

  • Báo giá lăn bánh rõ từng khoản, không phí ẩn
  • Hỗ trợ hồ sơ vay tới 8 năm, trả trước từ 20%
  • Lái thử tận nhà trong nội thành
Họ tên
Số điện thoại
Mẫu xe quan tâm
Thời gian dự kiến mua
Hình thức thanh toán
Cùng phân khúc

Mẫu xe khác